BẢNG GIÁ THUỐC VÀ VẬT TƯ THIẾT BỊ
|
Tên thuốc |
Đơnvị |
Giá |
||
|
Loại: Vật tư – Hóa chất |
|
|
|
|
| Dầu parapin | ml |
150 |
||
| Gen điện não | Bát |
2,405,674 |
||
| Gel điện tim | Tuýp |
25,167 |
||
| Nước cất 1 lần | Lít |
9,179 |
||
| Nước cất vô khuẩn 2 lần | Lít |
12,000 |
||
| Cồn 90 độ | ml |
28 |
||
| Cloramin B | Lít |
230,000 |
||
| Nước tẩy javen | ml |
11 |
||
| Nước tẩy javen | Lít |
8,000 |
||
| Cleanac – 3 | ml |
830 |
||
| Stomatolyser WH | lọ |
2,269,050 |
||
| Stomatolyser WH | lọ |
2,840,000 |
||
| Cell pack PK | lọ |
3,134,250 |
||
| Cell Clean | lọ |
3,139,500 |
||
| Cell Clean | lọ |
3,200,000 |
||
| Norma Hypoclean | lọ |
5,384,988 |
||
| NormaClean NK | lọ |
3,899,994 |
||
| NormaDil NK | lọ |
3,445,995 |
||
| NormaLyse NK | lọ |
4,647,993 |
||
| Creatinine | Hộp |
1,052,100 |
||
| Uric Acid | Hộp |
1,816,500 |
||
| Urea/Bun-UV | Hộp |
1,796,550 |
||
| Triglycerides | Hộp |
2,910,600 |
||
| Reaction Rotor | Hộp |
4,305,000 |
||
| Biochemistry Control Serum Level I | Lọ |
513,450 |
||
| Biochemistry Control Serum Level II | Lọ |
507,150 |
||
| Glucose | Hộp |
763,350 |
||
| Glucose | Hộp |
982,800 |
||
| Cholesterol | Hộp |
1,461,600 |
||
| Calibrator serum | Hộp |
2,478,000 |
||
| y-Glutamyltransferase (GGT) | Hộp |
2,218,650 |
||
| Glucose | Hộp |
763,350 |
||
| Bilirubin (Direct) | Hộp |
1,429,050 |
||
| Bilirubin (Total) | Hộp |
1,461,600 |
||
| Urea/Bun-UV | Hộp |
1,796,550 |
||
| Creatinine | Hộp |
1,052,100 |
||
| Uric Acid | Hộp |
1,816,500 |
||
| Triglycerides | Hộp |
2,910,600 |
||
| Glucose | Hộp |
763,350 |
||
| Biochemistry Control Serum Level I | Lọ |
513,450 |
||
| Biochemistry Control Serum Level II | Lọ |
507,150 |
||
| Cholesterol | Hộp |
1,461,600 |
||
| Alanine ALT | Hộp |
1,853,250 |
||
| Aspartate AST | Hộp |
1,853,250 |
||
| Cholesterol HDL Direct | Hộp |
13,818,000 |
||
| Dung dịch ISOTONAC 3 | Thùng |
2,800,000 |
||
| Dung dịch Cleanac 3 | Can |
4,000,000 |
||
| Mẫu máu chuẩn Control N | Lọ |
2,685,000 |
||
| Mẫu máu chuẩn Control N | Lọ |
2,700,000 |
||
| Mẫu máu chuẩn Control N | Lọ |
2,680,000 |
||
| Dung dịch Cleanac | Can |
3,900,000 |
||
| Dung dịch Hemolynac 3N | Chai |
2,890,000 |
||
| Extran MA05 loại A | Chai |
2,850,000 |
||
| Extran MA05 loại A | Chai |
3,000,000 |
||
| Cell Pack | thùng |
2,900,000 |
||
| Eight check-3 WP Assay Sheet (Low Level) | lọ |
750,000 |
||
| Eight check-3 WP Assay Sheet (Normal Level) | lọ |
750,000 |
||
| Eight check-3 WP Assay Sheet (Hight Level) | lọ |
750,000 |
||
| Dầu xả loại B | lít |
120,000 |
||
| Cholesterol HDL Direct | hộp |
13,818,000 |
||
| Cholesterol LDL Direct | hộp |
21,946,050 |
||
| HDL/LDL Cholesterol Direct Calibrator | hộp |
329,700 |
||
| Hemoglobin ALC-Direct | hộp |
14,990,850 |
||
| Albumin | hộp |
619,500 |
||
| Protein (Total) | hộp |
745,500 |
||
| Mẫu nội kiểm nước tiểu | hộp |
2,000,000 |
||
| Creatine Kinase-MB (CK-MB) | hộp |
3,447,150 |
||
| CK-MB Control Serum | hộp |
392,700 |
||
| Gel siêu âm | hộp |
140,000 |
||
| Mỡ điện tim | hộp |
24,000 |
||
| Băng cuộn nhỏ 5mx5cm | cuộn |
1,100 |
||
| Băng dính Urgo 2,5cmx5m | cuộn |
23,000 |
||
| Băng Urgo cá nhân 2cmx6cm | cuộn |
600 |
||
| Băng Urgo cá nhân 2cmx 6cm | cuộn |
700 |
||
| Băng dính urgo 5cm*5m | cuộn |
38,100 |
||
| Băng Keo thử nhiệt độ ướt | cuộn |
150,000 |
||
| Băng keo thử nhiệt độ hấp ướt | cuộn |
120,000 |
||
| Bông hút loại 1 | gam |
200 |
||
| Bông thấm nước y tế | gam |
190 |
||
| Bơm tiêm 20ml | cái |
2,200 |
||
| Bơm tiêm 10ml loại 2 | cái |
1,260 |
||
| Bơm tiêm 10ml (G23) | cái |
1,200 |
||
| Bơm tiêm 1ml loại 2 | cái |
790 |
||
| Bơm tiêm 1ml | cái |
720 |
||
| Bơm tiêm 5 ml loại 2 | cái |
800 |
||
| Bơm tiêm 5ml ( G23) | cái |
810 |
||
| Bơm tiêm 50 ml loại | cái |
5,250 |
||
| Bơm tiêm 50 ml | cái |
5,500 |
||
| Bộ rửa dạ dày | Bộ |
250,000 |
||
| Bóng đèn máy sinh hóa | cái |
5,565,250 |
||
| Chỉ thị 1243 | cái |
3,500 |
||
| Cóng đựng bệnh phẩm có nắp | cái |
600 |
||
| Cóng đựng bệnh phẩm có nắp | cái |
2,700 |
||
| Cóng đựng bệnh phẩm có nắp | cái |
4,800 |
||
| Cóng đựng bệnh phẩm ko nắp | cái |
600 |
||
| Đèn hồng ngoại | cái |
128,000 |
||
| Bóng đèn hồng ngoại | cái |
120,000 |
||
| Bóng đèn đọc phim hai cửa | cái |
70,000 |
||
| Dây thông đái nữ | cái |
24,500 |
||
| Dao trích | hộp |
25,000 |
||
| Dây máy điện châm | Bộ |
37,800 |
||
| Dây bơm | Cái |
1,950,000 |
||
| Dây thở oxy 2 nhánh người lớn | Cái |
5,900 |
||
| Bộ dây thở oxy người lớn | bộ |
7,560 |
||
| Dây truyền dịch loại 1 | sợi |
4,500 |
||
| Dây truyền dịch | sợi |
4,700 |
||
| Dung dịch rửa tay nhanh dạng cồn Rub 1 lít | Chai |
140,000 |
||
| Dung dịch rửa tay nhanh dạng cồn whash 1 lít | Chai |
140,000 |
||
| Gạc hút | mét |
5,600 |
||
| Gạc phẫu thuật 10*10 | miếng |
1,200 |
||
| Gạc phẫu thuật 10*10 | miếng |
1,200 |
||
| Gạc phẫu thuật 10*10 | miếng |
1,200 |
||
| Găng tay khám | đôi |
1,500 |
||
| Găng mổ tiệt trùng | đôi |
4,650 |
||
| Giấy Điện Não | Tập |
495,000 |
||
| Giấy điện tim | Tập |
71,270 |
||
| Giấy điện tim | Tập |
65,000 |
||
| Giấy điện tim 6 cần | Tập |
67,000 |
||
| Giấy in máy nước tiểu | Tập |
18,000 |
||
| Giấy in nước tiểu | Tập |
18,803 |
||
| Giấy in liên tục | Thùng |
389,265 |
||
| Giấy in liên tục | Thùng |
390,000 |
||
| Giấy siêu âm | cuộn |
188,914 |
||
| Giấy siêu âm | cuộn |
185,000 |
||
| Giấy in nhiệt | cuộn |
18,000 |
||
| Kim liền chỉ (Chỉ cắt Gút) | cái |
50,000 |
||
| Chỉ khâu tự tiêu liền kim 4.0 | cái |
110,000 |
||
| Chỉ Nylon số 3.0 | cái |
14,000 |
||
| Chỉ Nylon số 5.0 | cái |
14,000 |
||
| Chỉ Nylon số 2.0 | cái |
14,000 |
||
| Chỉ Polypropylene số 3.0 | cái |
150,000 |
||
| Kim liền chỉ (Chỉ catgut) 3.0 | cái |
44,000 |
||
| Cán dao số 3 | cái |
20,000 |
||
| Lưỡi dao mổ số 11 | cái |
1,200 |
||
| Kim bướm G23 | cái |
1,300 |
||
| Kim bướm | cái |
1,500 |
||
| Kim luồn tĩnh mạch | cái |
10,500 |
||
| Kim luồn tĩnh mạch | cái |
9,534 |
||
| Kim châm cứu các số Loại A | cái |
600 |
||
| Kim lấy máu các loại(lấy thuốc) | cái |
400 |
||
| Kim khâu các cỡ | cái |
3,800 |
||
| Kim chích máu thường loại 1 | cái |
420 |
||
| Kim chích máu | cái |
670 |
||
| Kim chích nhĩ | cái |
160,000 |
||
| Kim bơm thuốc thanh quản | cái |
1,800,000 |
||
| Kim chọc dò gây tê tủy sống | cái |
27,000 |
||
| Khẩu trang ytế | cái |
2,004 |
||
| Khẩu trang giấy ba lớp | cái |
1,400 |
||
| Đầu côn xanh loại 2 | cái |
100 |
||
| Test HBsAg | test |
18,400 |
||
| Test nhanh chẩn đoán | test |
16,905 |
||
| Test HIV | test |
32,802 |
||
| Test nhanh chẩn đoánSXH | test |
69,300 |
||
| Test nước tiểu | test |
7,800 |
||
| Ống nghiệm EDTA K2 | cái |
2,100 |
||
| Ống nghiệm Heparin | cái |
2,200 |
||
| Phim X-Quang 20cmx25cm | hộp |
1,640,000 |
||
| Phim X-Quang 25cmx30cm | hộp |
2,450,000 |
||
| Phim X Quang 30x40cm | hộp |
1,840,000 |
||
| Phim laser 14*17″ | hộp |
3,150,000 |
||
| Phim DT 8×10 inch | hộp |
1,640,000 |
||
| Phim DT 10×12 inch | hộp |
2,450,000 |
||
| Lam kính | cái |
22,000 |
||
| Điện cực điện tim | Bộ |
8,400,000 |
||
| Đè lưỡi gỗ | cái |
430 |
||
| Đè lưỡi gỗ | cái |
400 |
||
| Đè lưỡi inox | cái |
40,000 |
||
| Sonde cho ăn | cái |
4,600 |
||
| Sonde foley 2 chạc | cái |
17,000 |
||
| Sonde tiểu | cái |
11,000 |
||
| Sonde, Dây hút nhớt | cái |
13,500 |
||
| Dây nối oxy | Cái |
3,800 |
||
| Điện cực( Máy monitor) | Túi |
59,340 |
||
| Điện cực (moritor) | Túi |
60,000 |
||
| Dây chun dồn máu | Cái |
4,530 |
||
| Dây Garo | Cái |
5,200 |
||
| Oxygen | lit |
13,790 |
||
| Oxygen | lit |
13,500 |
||
| Oxygen | lit |
13,500 |
||
| Que tre | cái |
4,925 |
||
| Thuốc tê | Ống |
20,500 |
||
| Điện cực (điện não) | bộ |
8,307,600 |
||
| Mũi khoan nhỏ các loại | cái |
28,000 |
||
| ống nghe | cái |
178,000 |
||
| Que lấy bệnh phẩm | cái |
1,300 |
||
| Ống cắm Pank | cái |
44,000 |
||
| Dây garo | cái |
6,000 |
||
| Gạc dẫn lưu phẫu thuật mũi | cái |
2,620 |
||
| Miếng cầm máu tai, mũi | cái |
150,000 |
||
| Thước đo nội nha | Cái |
500,000 |
||
| Bộ chích chắp | Bộ |
500,000 |
||
| Bơm tiêm áp lực nha khoa | Cái |
500,000 |
||
| Hộp an toàn | Hộp |
16,000 |
||
| Kính lúp | Cái |
70,000 |
||
| Mũ điện não | Cái |
4,200,000 |
||
| Precept loại B | viên |
6,200 |
||
| Nhiệt kế thủy ngân y tế | cái |
14,000 |
||
| Kim bơm lệ đạo | cái |
150,000 |
||
| Bao cao su | cái |
32,000 |
||
| Cồn 70° | cái |
22,000 |
||
| Bình đựng dịch | cái |
300,000 |
||
| Pin 1.5V Panasonic | đôi |
26,000 |
||
| Ống nội khí quản | cái |
192,000 |
||
| Ống nghiệmđựng nước tiểu | Cái |
1,500 |
||
| Lọ đựng thuốc loại I | cái |
640 |
||
| Đầu côn vàng |
60 |
|||
| Lọ đựng bệnh phẩm có nắp | lọ |
2,000 |
||
| Tub công thức máu | ống |
2,200 |
||
| Cóng nhựa không nắp loại C | cái |
600 |
||
| Dung dịch rửa tay nhanh VN 1 lít ( Wash) | chai |
140,000 |
||
| Dung dịch rửa tay nhanh VN 1 lít ( Rub) | chai |
140,000 |
||
| Test nhanh chuẩn đoán viêm gan B (SD Bioline HBsAg) | test |
17,000 |
||
| Test HIV | test |
39,900 |
||
| Bơm tiêm 3ml Loại B(G25) | cái |
790 |
||
| Kim bướm (G23) | cái |
1,400 |
||
| Cốc đựng bệnh phẩm có nắp | cái |
1,300 |
||
| Ống nghiệm lấy máu xét nghiệm hóa sinh | cái |
1,600 |
||
| Viên Prepsept 2,5g | viên |
6,300 |
||
| Giấy in ảnh siêu âm (UPP110S) | hộp |
183,000 |
||
| Giấy in nhiệt (K57) | hộp |
23,000 |
||
| Hộp an toàn | hộp |
17,000 |
||
| Giá đựng chai dung dịch sát khuẩn tay nhanh | cái |
75,000 |
||
| Hộp hấp bông, hấp dụng cụ các cỡ | hộp |
350,000 |
||
| Cốc xúc miệng | cái |
1,000 |
||
| Dây garo có dính | cái |
6,000 |
||
| Máy đo huyết áp | cái |
535,000 |
||
| Ampu bóp bóng người lớn | cái |
220,000 |
||
| Ambu bóp bóng người lớn | cái |
330,000 |
||
| Ambu bóp bóng trẻ em | cái |
330,000 |
||
| Bình Oxy 10lit | cái |
1,900,000 |
||
| Huyết áp kế | bộ |
600,000 |
||
| Bộ tiểu phẫu | bộ |
2,800,000 |
||
| Cốc xét nghiệm | cái |
60,000 |
||
| Cọc truyền | Cái |
423,806 |
||
| Đồng hồ bấm giây | cái |
232,068 |
||
| Hộp bông cồn | cái |
35,000 |
||
| Hộp hấp tròn 7cm | cái |
500,000 |
||
| Kéo cắt chỉ | cái |
25,000 |
||
| Khay chia thuốc 30×50 | cái |
80,000 |
||
| Đè lưỡi thẳng | cái |
5,460 |
||
| Đèn đọc phim 2 cửa | cái |
1,500,000 |
||
| Khay quả đậu | cái |
80,000 |
||
| Khay chữ nhật loại nhỏ22*32 | cái |
96,000 |
||
| Kim chọc dò | cái |
29,400 |
||
| Lưỡi dao mổ liền cán | cái |
7,500 |
||
| Nhiệt kế | cái |
14,656 |
||
| Nỉa 16 cm | cái |
55,000 |
||
| Pank kẹp bông | cái |
40,000 |
||
| Pank K 20 | cái |
48,000 |
||
| Pank K 20 | cái |
6,300 |
||
| Pank kẹp răng | cái |
2,100 |
||
| Panh 18cm | Cái |
53,000 |
||
| Pank vi phẫu cácdùng trong tai | Cái |
134,000 |
||
| Kéo cong 16 cm | cái |
28,000 |
||
| Kéo cong 16 cm | cái |
35,000 |
||
| Pank 16 cm | cái |
39,900 |
||
| Pank 14 pakistal | cái |
40,000 |
||
| Pank thẳng không mấu 10cm | cái |
50,000 |
||
| Pank thẳng không mấu 10 cm | cái |
40,000 |
||
| Ống cắm pank kéo | cái |
38,000 |
||
| Búa phản xạ | cái |
54,600 |
||
| Khay chữ nhật inox loại 30*40 | cái |
123,900 |
||
| Khay chữ nhật loại 30*40 | cái |
140,000 |
||
| Bảng đo thị lực có đèn | cái |
1,240,000 |
||
| Hộp Hấp bông | cái |
400,000 |
||
| Khay 22×30 cm | cái |
120,000 |
||
| Khay 30×40 cm | cái |
140,000 |
||
| Khay 40×60 cm | cái |
150,000 |
||
| Khay quả đậu | cái |
70,000 |
||
| Đèn clar | cái |
850,000 |
||
| Đồng hồ giảm áp oxy | cái |
450,000 |
||
| Túi chờm đa năng | cái |
70,000 |
||
| Bộ ép nặn bờ mi | cái |
250,000 |
||
| Bình oxy 10 lít (dây , đồng hồ) | cái |
2,250,000 |
||
| Bộ van lưu lượng oxy | cái |
529,000 |
||
| Đầu mũi hút dịch | cái |
244,000 |
||
| Móc tròn lấy dị vật | Cái |
125,000 |
||
| Kìm kẹp kim cỡ vừa | Cái |
30,000 |
||
| Thìa lấy dị vật | Cái |
100,000 |
||
| Kéo cắt chỉ thẳng 11,5cm | Cái |
20,000 |
||
| Kéo cắt chỉ cong 11,5cm | Cái |
20,000 |
||
| Kéo thẳng to 18cm (đầu tù) | Cái |
40,000 |
||
| Panh kẹp bông | Cái |
40,000 |
||
| Panh 14cm | Cái |
37,000 |
||
| Panh có mấu cỡ lớn | Cái |
40,000 |
||
| Panh thẳng không mấu | Cái |
40,000 |
||
| Vành mi (7cm) | Cái |
200,000 |
||
| Nỉa cỡ nhỏ | Cái |
40,000 |
||
| Nỉa cỡ nhỏ | Cái |
40,000 |
||
| Nỉa cỡ trung | Cái |
43,000 |
||
| Nỉa cỡ trung | Cái |
43,000 |
||
| Móc vuông lấy dị vật | Cái |
125,000 |
||
| Kéo đầu tù 16cm | Cái |
25,000 |
||
| Kéo thẳng 16 cm | Cái |
35,000 |
||
| Pank thẳng không mấu 10cm | Cái |
40,000 |
||
| Kìm mở miệng | cái |
350,000 |
||
| Đèn soi phẫu thuật | cái |
320,000 |
||
| Cốc đựng dung dịch rửa vết thương 200ml | cái |
130,000 |
||
| Hộp inox chữ nhật 40x20x8cm | hộp |
370,000 |
||
| Đèn đọc phim 2 cửa | cái |
2,000,000 |
||
| Đồng hồ bấm giây các loại | cái |
277,000 |
||
|
Tên thuốc |
Đơnvị |
Giá |
|
| Bạch chỉ (Nam) | gam |
225.75 |
|
| Bạch chỉ (Nam) | gam |
225.75 |
|
| Quế Chi (Nam) | gam |
111.30 |
|
| Tế Tân | gam |
945.00 |
|
| Bạc Hà | gam |
86.00 |
|
| Cúc Hoa( Nam) | gam |
745.50 |
|
| Cúc Hoa( Nam) | gam |
745.50 |
|
| Đạm Đậu xị | gam |
218.40 |
|
| Mạn Kinh Tử | gam |
157.00 |
|
| Sài Hồ (Bắc) | gam |
876.75 |
|
| Sài Hồ (Bắc) | gam |
876.75 |
|
| Thăng Ma (Bắc) | gam |
381.15 |
|
| Dây đau xương | gam |
62.00 |
|
| Dây đau xương | gam |
62.00 |
|
| Độc Hoạt (Bắc) | gam |
393.75 |
|
| Độc Hoạt (Bắc) | gam |
393.75 |
|
| Hy Thiêm | gam |
67.00 |
|
| Hy Thiêm | gam |
67.00 |
|
| Ke Đầu ngựa | gam |
115.00 |
|
| Khương hoạt | gam |
1,590.75 |
|
| Khương hoạt (Bắc) | gam |
1,795.50 |
|
| Khương hoạt (Bắc) | gam |
1,795.50 |
|
| Khương hoạt (Bắc) | gam |
1,795.50 |
|
| Mộc Qua (Bắc) | gam |
296.10 |
|
| Mộc Qua (Bắc) | gam |
296.10 |
|
| Phòng phong (Bắc) | gam |
1,495.20 |
|
| Phòng phong (Bắc) | gam |
1,495.20 |
|
| Tang ký sinh | gam |
83.00 |
|
| Tang ký sinh | gam |
83.00 |
|
| Tần Giao (Bắc) | gam |
1,260.00 |
|
| Tần Giao (Bắc) | gam |
1,344.00 |
|
| Thiên Niên Kiện(Nam) | gam |
176.40 |
|
| Uy linh tiên(Bắc) | gam |
585.90 |
|
| Uy linh tiên(Bắc) | gam |
585.90 |
|
| Quế nhục | gam |
132.3 |
|
| Quế nhục | gam |
132.3 |
|
| Quế nhục |
145 |
||
| Bạch biển đậu(Nam) | gam |
137.55 |
|
| Bồ công anh | gam |
83.50 |
|
| Bồ công anh | gam |
83.50 |
|
| Diệp hạ châu | gam |
87.15 |
|
| Kim Ngân Hoa(Nam) | gam |
795.90 |
|
| Thổ Phục Linh(Nam) | gam |
197.40 |
|
| Thổ Phục Linh(Nam) | gam |
197.40 |
|
| Chi Tử(Nam) | gam |
216.30 |
|
| Huyền Sâm(Bắc) | gam |
264.60 |
|
| Bán chi liên(Bắc) | gam |
107.10 |
|
| Hoàng Cầm(Bắc) | gam |
446.25 |
|
| Hoàng Cầm(Bắc) | gam |
446.25 |
|
| Hoàng Liên(Bắc) | gam |
1,097.25 |
|
| Khổ Sâm | gam |
85.00 |
|
| Long Đờm Thảo(Bắc) | gam |
497.70 |
|
| Mẫu đơn bì (Bắc) | gam |
546.00 |
|
| Sinh Địa (Bắc) | gam |
310.80 |
|
| Thiên hoa phấn(Bắc) | gam |
358.05 |
|
| Xích thược(Bắc) | gam |
497.70 |
|
| Xích thược(Bắc) | gam |
497.70 |
|
| Bán hạ ( nam ) | gam |
246.75 |
|
| Bán hạ ( nam ) | gam |
246.75 |
|
| Xuyên bối mẫu(Bắc) | gam |
1,895.25 |
|
| Cát cánh(Bắc) | gam |
596.40 |
|
| La Bạc tử | gam |
163.00 |
|
| Câu Đằng(Nam) | gam |
445.20 |
|
| Thiên Ma(Bắc) | gam |
1,356.60 |
|
| Bình Vôi (Nam) | gam |
197.40 |
|
| Lạc tiên | gam |
92.00 |
|
| Phục Thần(Bắc) | gam |
435.75 |
|
| Táo nhân(Bắc) | gam |
703.50 |
|
| Viễn chí(Bắc) | gam |
1,356.60 |
|
| Viễn chí(Bắc) | gam |
1,356.60 |
|
| Thạch xương bồ | gam |
385.00 |
|
| Chiỉ Thực | gam |
195.00 |
|
| Chỉ xác | gam |
185.00 |
|
| Hậu phác | gam |
200.55 |
|
| Mộc Hương (Bắc) | gam |
215.25 |
|
| Mộc Hương (Bắc) | gam |
215.25 |
|
| Mộc Hương(Bắc) | gam |
215.25 |
|
| Trần Bì (Nam) | gam |
144.90 |
|
| Trần Bì (Nam) | gam |
144.90 |
|
| Đan Sâm(Bắc) | gam |
344.40 |
|
| Đan Sâm(Bắc) | gam |
344.40 |
|
| Đào nhân(Bắc) | gam |
845.25 |
|
| Hồng hoa(Bắc) | gam |
1,194.90 |
|
| Ích Mẫu(Nam) | gam |
106.05 |
|
| Kê huyết Đằng | gam |
85.00 |
|
| Khương Hoàng | gam |
157.00 |
|
| Ngưu Tất (Bắc) | gam |
354.90 |
|
| Ngưu Tất (Bắc) | gam |
354.90 |
|
| Xuyên khung(Bắc) | gam |
394.80 |
|
| Xuyên khung(Bắc) | gam |
394.80 |
|
| Cỏ nhọ nồi | gam |
95.00 |
|
| Cỏ nhọ nồi | gam |
95.00 |
|
| Hoè Hoa(Nam) | gam |
375.90 |
|
| Bạch Linh(Bắc) | gam |
435.75 |
|
| Bạch Linh(Bắc) | gam |
435.75 |
|
| Kim Tiền Thảo | gam |
148.05 |
|
| Thông Thảo(Bắc) | gam |
817.95 |
|
| Trạch Tả(Bắc) | gam |
275.10 |
|
| Trạch Tả(Bắc) | gam |
275.10 |
|
| Tỳ Giải(Nam) | gam |
197.40 |
|
| Tỳ Giải(Nam) | gam |
197.40 |
|
| Xa Tiền Tử(Bắc) | gam |
296.10 |
|
| Ý Dĩ(Bắc) | gam |
197.40 |
|
| Lá Khôi | gam |
285.00 |
|
| Thần khúc(Nam) | gam |
152.25 |
|
| Ô tặc cốt | gam |
182.70 |
|
| Ô tặc cốt | gam |
245.00 |
|
| Thương truật(Bắc) | gam |
645.75 |
|
| Mẫu lệ | gam |
135.00 |
|
| Ngũ Vị Tử(Bắc) | gam |
325.50 |
|
| Ngũ Vị Tử(Bắc) | gam |
445.20 |
|
| Sơn Thù(Bắc) | gam |
657.30 |
|
| Bạch Thược (Bắc) | gam |
315.00 |
|
| Bạch Thược (Bắc) | gam |
315.00 |
|
| Đương Quy (Bắc) | gam |
696.15 |
|
| Đương Quy (Bắc) | gam |
696.15 |
|
| Hà Thủ Ô đỏ(Bắc) | gam |
381.15 |
|
| Long Nhãn(Nam) | gam |
375.90 |
|
| Long Nhãn(Nam) | gam |
375.90 |
|
| Thục địa | gam |
216.00 |
|
| Câu Kỷ Tử(Bắc) | gam |
396.90 |
|
| Câu Kỷ Tử(Bắc) | gam |
396.90 |
|
| Mạch môn | gam |
345.00 |
|
| Ngọc Trúc(Bắc) | gam |
497.70 |
|
| Sa Sâm(Bắc) | gam |
497.70 |
|
| Thiên môn đông(Bắc) | gam |
497.70 |
|
| Ba Kích | gam |
615.00 |
|
| Cẩu Tích | gam |
105.00 |
|
| Đỗ Trọng(Bắc) | gam |
246.75 |
|
| Đỗ Trọng(Bắc) | gam |
246.75 |
|
| Ích Trí Nhân(Bắc) | gam |
696.15 |
|
| Ích Trí Nhân(Bắc) | gam |
696.15 |
|
| Nhục Thung Dung | gam |
1,569.75 |
|
| Nhục Thung Dung(Bắc) | gam |
1,397.55 |
|
| Nhục Thung Dung(Bắc) | gam |
1,397.55 |
|
| Phá cố chỉ(Nam) | gam |
197.40 |
|
| Thỏ ty tử(Bắc) | gam |
394.80 |
|
| Tục Đoạn | gam |
361.50 |
|
| Tục Đoạn | gam |
361.50 |
|
| Bạch Truật | gam |
497.70 |
|
| Bạch Truật | gam |
497.70 |
|
| Bạch Truật | gam |
445.20 |
|
| Cam Thảo (Bắc) | gam |
425.25 |
|
| Cam Thảo (Bắc) | gam |
425.25 |
|
| Đại Táo(Bắc) | gam |
197.40 |
|
| Đại Táo(Bắc) | gam |
197.40 |
|
| Đại Táo(Bắc) | gam |
197.40 |
|
| Đảng sâm(Bắc) | gam |
894.60 |
|
| Đảng sâm(Bắc) | gam |
894.60 |
|
| Hoài Sơn(Bắc) | gam |
306.60 |
|
| Hoàng kỳ (Bắc) | gam |
554.40 |
|
| Hoàng kỳ (Bắc) | gam |
554.40 |
